Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mauritian Rupee và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Mauritian Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


MUR XAG
coinmill.com
50.00 70.044
100.00 140.088
200.00 280.176
500.00 700.439
1000.00 1400.879
2000.00 2801.758
5000.00 7004.394
10,000.00 14,008.789
20,000.00 28,017.578
50,000.00 70,043.944
100,000.00 140,087.888
200,000.00 280,175.776
500,000.00 700,439.440
1,000,000.00 1,400,878.879
2,000,000.00 2,801,757.759
5,000,000.00 7,004,394.397
10,000,000.00 14,008,788.794
MUR tỷ lệ
13 tháng Chín 2026
XAG MUR
coinmill.com
50.000 35.69
100.000 71.38
200.000 142.77
500.000 356.92
1000.000 713.84
2000.000 1427.68
5000.000 3569.19
10,000.000 7138.38
20,000.000 14,276.75
50,000.000 35,691.88
100,000.000 71,383.76
200,000.000 142,767.52
500,000.000 356,918.79
1,000,000.000 713,837.59
2,000,000.000 1,427,675.18
5,000,000.000 3,569,187.94
10,000,000.000 7,138,375.88
XAG tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ