Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mauritian Rupee và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Mauritian Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười một 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Mười một 2021 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


MUR XAU
coinmill.com
50.00 0.001
100.00 0.001
200.00 0.003
500.00 0.006
1000.00 0.013
2000.00 0.025
5000.00 0.063
10,000.00 0.126
20,000.00 0.252
50,000.00 0.629
100,000.00 1.258
200,000.00 2.517
500,000.00 6.292
1,000,000.00 12.583
2,000,000.00 25.167
5,000,000.00 62.917
10,000,000.00 125.834
MUR tỷ lệ
23 tháng Mười một 2021
XAU MUR
coinmill.com
0.001 39.73
0.001 79.47
0.002 158.94
0.005 397.35
0.010 794.70
0.020 1589.39
0.050 3973.48
0.100 7946.96
0.200 15,893.92
0.500 39,734.80
1.000 79,469.60
2.000 158,939.20
5.000 397,347.99
10.000 794,695.98
20.000 1,589,391.96
50.000 3,973,479.90
100.000 7,946,959.80
XAU tỷ lệ
20 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ