Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mauritian Rupee và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Mauritian Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


MUR XAU
coinmill.com
50.00 4651.908
100.00 9303.817
200.00 18,607.633
500.00 46,519.083
1000.00 93,038.166
2000.00 186,076.332
5000.00 465,190.830
10,000.00 930,381.661
20,000.00 1,860,763.322
50,000.00 4,651,908.305
100,000.00 9,303,816.609
200,000.00 18,607,633.218
500,000.00 46,519,083.046
1,000,000.00 93,038,166.092
2,000,000.00 186,076,332.184
5,000,000.00 465,190,830.460
10,000,000.00 930,381,660.921
MUR tỷ lệ
10 tháng Chín 2026
XAU MUR
coinmill.com
5000.000 53.74
10,000.000 107.48
20,000.000 214.97
50,000.000 537.41
100,000.000 1074.83
200,000.000 2149.66
500,000.000 5374.14
1,000,000.000 10,748.28
2,000,000.000 21,496.55
5,000,000.000 53,741.39
10,000,000.000 107,482.77
20,000,000.000 214,965.54
50,000,000.000 537,413.86
100,000,000.000 1,074,827.72
200,000,000.000 2,149,655.44
500,000,000.000 5,374,138.60
1,000,000,000.000 10,748,277.21
XAU tỷ lệ
11 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ