Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mauritian Rupee và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Mauritian Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


MUR XAU
coinmill.com
50.00 0.001
100.00 0.001
200.00 0.002
500.00 0.005
1000.00 0.010
2000.00 0.020
5000.00 0.051
10,000.00 0.102
20,000.00 0.205
50,000.00 0.512
100,000.00 1.025
200,000.00 2.049
500,000.00 5.123
1,000,000.00 10.246
2,000,000.00 20.492
5,000,000.00 51.229
10,000,000.00 102.458
MUR tỷ lệ
29 tháng Tư 2026
XAU MUR
coinmill.com
0.001 48.80
0.001 97.60
0.002 195.20
0.005 488.00
0.010 976.01
0.020 1952.02
0.050 4880.05
0.100 9760.09
0.200 19,520.19
0.500 48,800.47
1.000 97,600.94
2.000 195,201.89
5.000 488,004.72
10.000 976,009.43
20.000 1,952,018.86
50.000 4,880,047.15
100.000 9,760,094.30
XAU tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ