Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mauritian Rupee và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Mauritian Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


MUR XAU
coinmill.com
50.00 0.000
100.00 0.001
200.00 0.001
500.00 0.003
1000.00 0.005
2000.00 0.010
5000.00 0.026
10,000.00 0.052
20,000.00 0.103
50,000.00 0.258
100,000.00 0.517
200,000.00 1.034
500,000.00 2.585
1,000,000.00 5.169
2,000,000.00 10.338
5,000,000.00 25.846
10,000,000.00 51.691
MUR tỷ lệ
26 tháng Mười 2026
XAU MUR
coinmill.com
0.000 38.69
0.001 96.73
0.001 193.46
0.002 386.91
0.005 967.28
0.010 1934.57
0.020 3869.14
0.050 9672.85
0.100 19,345.70
0.200 38,691.39
0.500 96,728.48
1.000 193,456.96
2.000 386,913.93
5.000 967,284.82
10.000 1,934,569.64
20.000 3,869,139.29
50.000 9,672,848.21
XAU tỷ lệ
28 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ