Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mauritian Rupee và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Mauritian Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười một 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


MUR XEM
coinmill.com
50.00 28.635
100.00 57.270
200.00 114.540
500.00 286.349
1000.00 572.698
2000.00 1145.395
5000.00 2863.488
10,000.00 5726.976
20,000.00 11,453.951
50,000.00 28,634.879
100,000.00 57,269.757
200,000.00 114,539.515
500,000.00 286,348.787
1,000,000.00 572,697.574
2,000,000.00 1,145,395.147
5,000,000.00 2,863,487.868
10,000,000.00 5,726,975.737
MUR tỷ lệ
25 tháng Mười một 2025
XEM MUR
coinmill.com
20.000 34.92
50.000 87.31
100.000 174.61
200.000 349.22
500.000 873.06
1000.000 1746.12
2000.000 3492.24
5000.000 8730.61
10,000.000 17,461.22
20,000.000 34,922.45
50,000.000 87,306.11
100,000.000 174,612.23
200,000.000 349,224.46
500,000.000 873,061.15
1,000,000.000 1,746,122.29
2,000,000.000 3,492,244.58
5,000,000.000 8,730,611.46
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ