Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mauritian Rupee và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Mauritian Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


MUR XEM
coinmill.com
50.00 29.316
100.00 58.633
200.00 117.266
500.00 293.164
1000.00 586.329
2000.00 1172.658
5000.00 2931.644
10,000.00 5863.289
20,000.00 11,726.577
50,000.00 29,316.443
100,000.00 58,632.886
200,000.00 117,265.772
500,000.00 293,164.430
1,000,000.00 586,328.861
2,000,000.00 1,172,657.721
5,000,000.00 2,931,644.303
10,000,000.00 5,863,288.605
MUR tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
XEM MUR
coinmill.com
20.000 34.11
50.000 85.28
100.000 170.55
200.000 341.11
500.000 852.76
1000.000 1705.53
2000.000 3411.06
5000.000 8527.64
10,000.000 17,055.28
20,000.000 34,110.55
50,000.000 85,276.38
100,000.000 170,552.75
200,000.000 341,105.50
500,000.000 852,763.75
1,000,000.000 1,705,527.51
2,000,000.000 3,411,055.01
5,000,000.000 8,527,637.54
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ