Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mauritian Rupee và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Tám 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Mauritian Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Tám 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


MUR XEM
coinmill.com
50.00 28.589
100.00 57.178
200.00 114.356
500.00 285.890
1000.00 571.780
2000.00 1143.560
5000.00 2858.900
10,000.00 5717.799
20,000.00 11,435.599
50,000.00 28,588.997
100,000.00 57,177.994
200,000.00 114,355.989
500,000.00 285,889.972
1,000,000.00 571,779.945
2,000,000.00 1,143,559.890
5,000,000.00 2,858,899.724
10,000,000.00 5,717,799.448
MUR tỷ lệ
26 tháng Tám 2025
XEM MUR
coinmill.com
20.000 34.98
50.000 87.45
100.000 174.89
200.000 349.78
500.000 874.46
1000.000 1748.92
2000.000 3497.85
5000.000 8744.62
10,000.000 17,489.25
20,000.000 34,978.49
50,000.000 87,446.23
100,000.000 174,892.46
200,000.000 349,784.92
500,000.000 874,462.29
1,000,000.000 1,748,924.58
2,000,000.000 3,497,849.16
5,000,000.000 8,744,622.90
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ