Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mauritian Rupee và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Mauritian Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


MUR XEM
coinmill.com
50.00 27.430
100.00 54.860
200.00 109.720
500.00 274.299
1000.00 548.598
2000.00 1097.196
5000.00 2742.991
10,000.00 5485.981
20,000.00 10,971.962
50,000.00 27,429.906
100,000.00 54,859.812
200,000.00 109,719.624
500,000.00 274,299.060
1,000,000.00 548,598.121
2,000,000.00 1,097,196.241
5,000,000.00 2,742,990.603
10,000,000.00 5,485,981.206
MUR tỷ lệ
11 tháng Sáu 2026
XEM MUR
coinmill.com
20.000 36.46
50.000 91.14
100.000 182.28
200.000 364.57
500.000 911.41
1000.000 1822.83
2000.000 3645.66
5000.000 9114.14
10,000.000 18,228.28
20,000.000 36,456.56
50,000.000 91,141.40
100,000.000 182,282.80
200,000.000 364,565.59
500,000.000 911,413.99
1,000,000.000 1,822,827.97
2,000,000.000 3,645,655.95
5,000,000.000 9,114,139.86
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ