Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mauritian Rupee và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Mauritian Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


MUR XOF
coinmill.com
50.00 592
100.00 1184
200.00 2367
500.00 5919
1000.00 11,837
2000.00 23,675
5000.00 59,186
10,000.00 118,373
20,000.00 236,745
50,000.00 591,863
100,000.00 1,183,726
200,000.00 2,367,451
500,000.00 5,918,628
1,000,000.00 11,837,256
2,000,000.00 23,674,512
5,000,000.00 59,186,280
10,000,000.00 118,372,560
MUR tỷ lệ
4 tháng Năm 2026
XOF MUR
coinmill.com
500 42.24
1000 84.48
2000 168.96
5000 422.40
10,000 844.79
20,000 1689.58
50,000 4223.95
100,000 8447.90
200,000 16,895.81
500,000 42,239.52
1,000,000 84,479.04
2,000,000 168,958.08
5,000,000 422,395.19
10,000,000 844,790.38
20,000,000 1,689,580.76
50,000,000 4,223,951.90
100,000,000 8,447,903.80
XOF tỷ lệ
4 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ