Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mauritian Rupee và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Mauritian Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


MUR XOF
coinmill.com
50.00 602
100.00 1203
200.00 2407
500.00 6017
1000.00 12,035
2000.00 24,070
5000.00 60,174
10,000.00 120,348
20,000.00 240,695
50,000.00 601,738
100,000.00 1,203,476
200,000.00 2,406,952
500,000.00 6,017,379
1,000,000.00 12,034,758
2,000,000.00 24,069,517
5,000,000.00 60,173,792
10,000,000.00 120,347,583
MUR tỷ lệ
4 tháng Tám 2026
XOF MUR
coinmill.com
500 41.55
1000 83.09
2000 166.19
5000 415.46
10,000 830.93
20,000 1661.85
50,000 4154.63
100,000 8309.27
200,000 16,618.53
500,000 41,546.33
1,000,000 83,092.65
2,000,000 166,185.31
5,000,000 415,463.27
10,000,000 830,926.53
20,000,000 1,661,853.06
50,000,000 4,154,632.66
100,000,000 8,309,265.32
XOF tỷ lệ
4 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ