Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mauritian Rupee và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Mauritian Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


MUR XOF
coinmill.com
50.00 610
100.00 1220
200.00 2440
500.00 6100
1000.00 12,200
2000.00 24,401
5000.00 61,002
10,000.00 122,004
20,000.00 244,008
50,000.00 610,020
100,000.00 1,220,041
200,000.00 2,440,081
500,000.00 6,100,203
1,000,000.00 12,200,406
2,000,000.00 24,400,811
5,000,000.00 61,002,028
10,000,000.00 122,004,055
MUR tỷ lệ
19 tháng Ba 2026
XOF MUR
coinmill.com
500 40.98
1000 81.96
2000 163.93
5000 409.82
10,000 819.64
20,000 1639.29
50,000 4098.22
100,000 8196.45
200,000 16,392.90
500,000 40,982.24
1,000,000 81,964.49
2,000,000 163,928.98
5,000,000 409,822.44
10,000,000 819,644.88
20,000,000 1,639,289.77
50,000,000 4,098,224.42
100,000,000 8,196,448.85
XOF tỷ lệ
19 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ