Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mauritian Rupee và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Mauritian Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


MUR XPD
coinmill.com
50.00 0.001
100.00 0.002
200.00 0.004
500.00 0.011
1000.00 0.022
2000.00 0.044
5000.00 0.110
10,000.00 0.221
20,000.00 0.442
50,000.00 1.104
100,000.00 2.208
200,000.00 4.416
500,000.00 11.039
1,000,000.00 22.078
2,000,000.00 44.155
5,000,000.00 110.388
10,000,000.00 220.777
MUR tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
XPD MUR
coinmill.com
0.001 45.29
0.002 90.59
0.005 226.47
0.010 452.95
0.020 905.89
0.050 2264.73
0.100 4529.46
0.200 9058.92
0.500 22,647.31
1.000 45,294.62
2.000 90,589.25
5.000 226,473.12
10.000 452,946.24
20.000 905,892.48
50.000 2,264,731.21
100.000 4,529,462.42
200.000 9,058,924.84
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ