Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mauritian Rupee và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Francs Pháp Thái Bình Dương hoặc Mauritian Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


MUR XPF
coinmill.com
50.00 109
100.00 219
200.00 438
500.00 1094
1000.00 2188
2000.00 4377
5000.00 10,942
10,000.00 21,884
20,000.00 43,768
50,000.00 109,420
100,000.00 218,840
200,000.00 437,680
500,000.00 1,094,201
1,000,000.00 2,188,401
2,000,000.00 4,376,802
5,000,000.00 10,942,005
10,000,000.00 21,884,011
MUR tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
XPF MUR
coinmill.com
100 45.70
200 91.39
500 228.48
1000 456.95
2000 913.91
5000 2284.77
10,000 4569.55
20,000 9139.09
50,000 22,847.73
100,000 45,695.46
200,000 91,390.93
500,000 228,477.32
1,000,000 456,954.63
2,000,000 913,909.27
5,000,000 2,284,773.16
10,000,000 4,569,546.33
20,000,000 9,139,092.66
XPF tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ