Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mauritian Rupee và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Francs Pháp Thái Bình Dương hoặc Mauritian Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


MUR XPF
coinmill.com
50.00 108
100.00 216
200.00 433
500.00 1082
1000.00 2164
2000.00 4328
5000.00 10,820
10,000.00 21,640
20,000.00 43,279
50,000.00 108,198
100,000.00 216,396
200,000.00 432,791
500,000.00 1,081,978
1,000,000.00 2,163,956
2,000,000.00 4,327,911
5,000,000.00 10,819,778
10,000,000.00 21,639,556
MUR tỷ lệ
15 tháng Sáu 2026
XPF MUR
coinmill.com
100 46.21
200 92.42
500 231.06
1000 462.12
2000 924.23
5000 2310.58
10,000 4621.17
20,000 9242.33
50,000 23,105.83
100,000 46,211.67
200,000 92,423.34
500,000 231,058.34
1,000,000 462,116.69
2,000,000 924,233.38
5,000,000 2,310,583.45
10,000,000 4,621,166.89
20,000,000 9,242,333.78
XPF tỷ lệ
15 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ