Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mauritian Rupee và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Francs Pháp Thái Bình Dương hoặc Mauritian Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


MUR XPF
coinmill.com
50.00 112
100.00 224
200.00 447
500.00 1118
1000.00 2237
2000.00 4473
5000.00 11,183
10,000.00 22,366
20,000.00 44,732
50,000.00 111,830
100,000.00 223,660
200,000.00 447,321
500,000.00 1,118,302
1,000,000.00 2,236,604
2,000,000.00 4,473,207
5,000,000.00 11,183,018
10,000,000.00 22,366,037
MUR tỷ lệ
29 tháng Mười 2026
XPF MUR
coinmill.com
100 44.71
200 89.42
500 223.55
1000 447.11
2000 894.21
5000 2235.53
10,000 4471.06
20,000 8942.13
50,000 22,355.32
100,000 44,710.65
200,000 89,421.30
500,000 223,553.24
1,000,000 447,106.48
2,000,000 894,212.97
5,000,000 2,235,532.42
10,000,000 4,471,064.84
20,000,000 8,942,129.67
XPF tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ