Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mauritian Rupee và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Mauritian Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


MUR XPT
coinmill.com
50.00 0.001
100.00 0.002
200.00 0.004
500.00 0.011
1000.00 0.022
2000.00 0.045
5000.00 0.112
10,000.00 0.223
20,000.00 0.446
50,000.00 1.115
100,000.00 2.230
200,000.00 4.461
500,000.00 11.152
1,000,000.00 22.304
2,000,000.00 44.607
5,000,000.00 111.518
10,000,000.00 223.036
MUR tỷ lệ
4 tháng Năm 2026
XPT MUR
coinmill.com
0.001 44.84
0.002 89.67
0.005 224.18
0.010 448.36
0.020 896.72
0.050 2241.79
0.100 4483.59
0.200 8967.18
0.500 22,417.94
1.000 44,835.88
2.000 89,671.76
5.000 224,179.40
10.000 448,358.79
20.000 896,717.58
50.000 2,241,793.96
100.000 4,483,587.91
200.000 8,967,175.82
XPT tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ