Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mauritian Rupee và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Mauritian Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


MUR XPT
coinmill.com
50.00 1855.899
100.00 3711.797
200.00 7423.594
500.00 18,558.985
1000.00 37,117.971
2000.00 74,235.942
5000.00 185,589.854
10,000.00 371,179.708
20,000.00 742,359.416
50,000.00 1,855,898.540
100,000.00 3,711,797.081
200,000.00 7,423,594.161
500,000.00 18,558,985.403
1,000,000.00 37,117,970.806
2,000,000.00 74,235,941.613
5,000,000.00 185,589,854.032
10,000,000.00 371,179,708.064
MUR tỷ lệ
4 tháng Tám 2026
XPT MUR
coinmill.com
1000.000 26.94
2000.000 53.88
5000.000 134.71
10,000.000 269.41
20,000.000 538.82
50,000.000 1347.06
100,000.000 2694.11
200,000.000 5388.23
500,000.000 13,470.56
1,000,000.000 26,941.13
2,000,000.000 53,882.26
5,000,000.000 134,705.64
10,000,000.000 269,411.28
20,000,000.000 538,822.56
50,000,000.000 1,347,056.40
100,000,000.000 2,694,112.79
200,000,000.000 5,388,225.59
XPT tỷ lệ
4 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ