Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mauritian Rupee và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Mauritian Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


MUR XPT
coinmill.com
50.00 0.001
100.00 0.002
200.00 0.005
500.00 0.011
1000.00 0.023
2000.00 0.046
5000.00 0.114
10,000.00 0.229
20,000.00 0.458
50,000.00 1.145
100,000.00 2.290
200,000.00 4.579
500,000.00 11.448
1,000,000.00 22.897
2,000,000.00 45.793
5,000,000.00 114.483
10,000,000.00 228.966
MUR tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
XPT MUR
coinmill.com
0.001 43.67
0.002 87.35
0.005 218.37
0.010 436.75
0.020 873.49
0.050 2183.73
0.100 4367.45
0.200 8734.91
0.500 21,837.27
1.000 43,674.54
2.000 87,349.07
5.000 218,372.68
10.000 436,745.37
20.000 873,490.73
50.000 2,183,726.83
100.000 4,367,453.67
200.000 8,734,907.34
XPT tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ