Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mauritian Rupee và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Mauritian Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


MUR YER
coinmill.com
50.00 246.765
100.00 493.530
200.00 987.060
500.00 2467.650
1000.00 4935.300
2000.00 9870.595
5000.00 24,676.490
10,000.00 49,352.980
20,000.00 98,705.960
50,000.00 246,764.895
100,000.00 493,529.790
200,000.00 987,059.580
500,000.00 2,467,648.955
1,000,000.00 4,935,297.905
2,000,000.00 9,870,595.815
5,000,000.00 24,676,489.535
10,000,000.00 49,352,979.065
MUR tỷ lệ
24 tháng Chín 2026
YER MUR
coinmill.com
200.000 40.52
500.000 101.31
1000.000 202.62
2000.000 405.24
5000.000 1013.11
10,000.000 2026.22
20,000.000 4052.44
50,000.000 10,131.10
100,000.000 20,262.20
200,000.000 40,524.40
500,000.000 101,311.01
1,000,000.000 202,622.01
2,000,000.000 405,244.03
5,000,000.000 1,013,110.07
10,000,000.000 2,026,220.14
20,000,000.000 4,052,440.27
50,000,000.000 10,131,100.68
YER tỷ lệ
25 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ