Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mauritian Rupee và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Mauritian Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


MUR YER
coinmill.com
50.00 258.090
100.00 516.175
200.00 1032.350
500.00 2580.880
1000.00 5161.760
2000.00 10,323.515
5000.00 25,808.790
10,000.00 51,617.585
20,000.00 103,235.165
50,000.00 258,087.920
100,000.00 516,175.835
200,000.00 1,032,351.670
500,000.00 2,580,879.180
1,000,000.00 5,161,758.360
2,000,000.00 10,323,516.715
5,000,000.00 25,808,791.795
10,000,000.00 51,617,583.585
MUR tỷ lệ
17 tháng Sáu 2026
YER MUR
coinmill.com
200.000 38.75
500.000 96.87
1000.000 193.73
2000.000 387.46
5000.000 968.66
10,000.000 1937.32
20,000.000 3874.65
50,000.000 9686.62
100,000.000 19,373.24
200,000.000 38,746.49
500,000.000 96,866.22
1,000,000.000 193,732.43
2,000,000.000 387,464.86
5,000,000.000 968,662.16
10,000,000.000 1,937,324.32
20,000,000.000 3,874,648.64
50,000,000.000 9,686,621.60
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ