Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mauritian Rupee và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Mauritian Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


MUR YER
coinmill.com
50.00 0.005
100.00 0.010
200.00 0.020
500.00 0.045
1000.00 0.090
2000.00 0.180
5000.00 0.445
10,000.00 0.890
20,000.00 1.775
50,000.00 4.440
100,000.00 8.885
200,000.00 17.770
500,000.00 44.420
1,000,000.00 88.840
2,000,000.00 177.680
5,000,000.00 444.205
10,000,000.00 888.410
MUR tỷ lệ
4 tháng Tám 2026
YER MUR
coinmill.com
0.005 56.28
0.010 112.56
0.020 225.12
0.050 562.80
0.100 1125.61
0.200 2251.22
0.500 5628.05
1.000 11,256.09
2.000 22,512.18
5.000 56,280.46
10.000 112,560.92
20.000 225,121.84
50.000 562,804.61
100.000 1,125,609.22
200.000 2,251,218.44
500.000 5,628,046.11
1000.000 11,256,092.21
YER tỷ lệ
4 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ