|
Chào mừng! Login
| ||
| |||
Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.
Chuyển đổi Mauritian Rupee và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Tư 2026.
Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritian Rupee. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Mauritian Rupees để chuyển đổi loại tiền tệ.
Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.
In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch. |
Để lại một đánh giá |
Tùy chọnBắt đầu từ Tiền tệ
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||