Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Maldives Rufiyaa và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Maldives Rufiyaa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Maldives Rufiyaa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MVR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 3 chữ số có nghĩa.


MVR MZN
coinmill.com
10.00 42
20.00 83
50.00 209
100.00 417
200.00 835
500.00 2087
1000.00 4174
2000.00 8347
5000.00 20,868
10,000.00 41,737
20,000.00 83,474
50,000.00 208,684
100,000.00 417,368
200,000.00 834,737
500,000.00 2,086,842
1,000,000.00 4,173,684
2,000,000.00 8,347,368
MVR tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
MZN MVR
coinmill.com
50 11.98
100 23.96
200 47.92
500 119.80
1000 239.60
2000 479.19
5000 1197.98
10,000 2395.96
20,000 4791.93
50,000 11,979.82
100,000 23,959.65
200,000 47,919.29
500,000 119,798.23
1,000,000 239,596.47
2,000,000 479,192.94
5,000,000 1,197,982.35
10,000,000 2,395,964.69
MZN tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ