Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Maldives Rufiyaa và Namecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Maldives Rufiyaa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namecoins hoặc Maldives Rufiyaa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). The Namecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Ký hiệu NMC có thể được viết NMC. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Namecoin cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MVR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NMC có 15 chữ số có nghĩa.


MVR NMC
coinmill.com
10.00 0.1554
20.00 0.3107
50.00 0.7769
100.00 1.5537
200.00 3.1075
500.00 7.7686
1000.00 15.5373
2000.00 31.0746
5000.00 77.6865
10,000.00 155.3730
20,000.00 310.7459
50,000.00 776.8648
100,000.00 1553.7295
200,000.00 3107.4590
500,000.00 7768.6476
1,000,000.00 15,537.2951
2,000,000.00 31,074.5903
MVR tỷ lệ
30 tháng Mười một 2021
NMC MVR
coinmill.com
0.2000 12.87
0.5000 32.18
1.0000 64.36
2.0000 128.72
5.0000 321.81
10.0000 643.61
20.0000 1287.23
50.0000 3218.06
100.0000 6436.13
200.0000 12,872.25
500.0000 32,180.63
1000.0000 64,361.27
2000.0000 128,722.53
5000.0000 321,806.33
10,000.0000 643,612.67
20,000.0000 1,287,225.34
50,000.0000 3,218,063.35
NMC tỷ lệ
9 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ