Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Maldives Rufiyaa và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Maldives Rufiyaa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Maldives Rufiyaa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MVR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


MVR NVC
coinmill.com
10.00 2.10005
20.00 4.20011
50.00 10.50027
100.00 21.00054
200.00 42.00108
500.00 105.00270
1000.00 210.00540
2000.00 420.01080
5000.00 1050.02699
10,000.00 2100.05398
20,000.00 4200.10797
50,000.00 10,500.26992
100,000.00 21,000.53985
200,000.00 42,001.07970
500,000.00 105,002.69925
1,000,000.00 210,005.39850
2,000,000.00 420,010.79700
MVR tỷ lệ
5 tháng Mười hai 2021
NVC MVR
coinmill.com
2.00000 9.52
5.00000 23.81
10.00000 47.62
20.00000 95.24
50.00000 238.09
100.00000 476.18
200.00000 952.36
500.00000 2380.89
1000.00000 4761.78
2000.00000 9523.56
5000.00000 23,808.91
10,000.00000 47,617.82
20,000.00000 95,235.65
50,000.00000 238,089.12
100,000.00000 476,178.24
200,000.00000 952,356.47
500,000.00000 2,380,891.18
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ