Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Maldives Rufiyaa và Serbia Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Maldives Rufiyaa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Serbia Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Serbia dinar hoặc Maldives Rufiyaa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). Dinar Serbia là tiền tệ Serbia (RS, Tỷ số giới tính khi sinh). Dinar Serbia còn được gọi là Serbe Dinar. Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dinar Serbia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MVR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RSD có 5 chữ số có nghĩa.


MVR RSD
coinmill.com
10.00 71.0
20.00 141.5
50.00 354.5
100.00 708.5
200.00 1417.5
500.00 3543.5
1000.00 7087.0
2000.00 14,174.5
5000.00 35,436.0
10,000.00 70,872.0
20,000.00 141,743.5
50,000.00 354,359.5
100,000.00 708,718.5
200,000.00 1,417,437.0
500,000.00 3,543,593.0
1,000,000.00 7,087,185.5
2,000,000.00 14,174,371.0
MVR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
RSD MVR
coinmill.com
100.0 14.11
200.0 28.22
500.0 70.55
1000.0 141.10
2000.0 282.20
5000.0 705.50
10,000.0 1411.00
20,000.0 2821.99
50,000.0 7054.99
100,000.0 14,109.97
200,000.0 28,219.95
500,000.0 70,549.87
1,000,000.0 141,099.73
2,000,000.0 282,199.47
5,000,000.0 705,498.67
10,000,000.0 1,410,997.34
20,000,000.0 2,821,994.68
RSD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ