Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Maldives Rufiyaa và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Maldives Rufiyaa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Maldives Rufiyaa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười một 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MVR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


MVR SAR
coinmill.com
10.00 2
20.00 5
50.00 12
100.00 25
200.00 50
500.00 124
1000.00 248
2000.00 495
5000.00 1239
10,000.00 2477
20,000.00 4955
50,000.00 12,387
100,000.00 24,773
200,000.00 49,546
500,000.00 123,865
1,000,000.00 247,731
2,000,000.00 495,461
MVR tỷ lệ
30 tháng Mười một 2021
SAR MVR
coinmill.com
2 8.07
5 20.18
10 40.37
20 80.73
50 201.83
100 403.66
200 807.33
500 2018.32
1000 4036.64
2000 8073.28
5000 20,183.21
10,000 40,366.41
20,000 80,732.82
50,000 201,832.06
100,000 403,664.12
200,000 807,328.24
500,000 2,018,320.61
SAR tỷ lệ
29 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ