Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Maldives Rufiyaa và Status được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Maldives Rufiyaa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Statuses hoặc Maldives Rufiyaa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). The Status là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MVR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa.


MVR SNT
coinmill.com
10.00 87.110
20.00 174.219
50.00 435.548
100.00 871.097
200.00 1742.193
500.00 4355.483
1000.00 8710.966
2000.00 17,421.932
5000.00 43,554.830
10,000.00 87,109.661
20,000.00 174,219.322
50,000.00 435,548.305
100,000.00 871,096.609
200,000.00 1,742,193.219
500,000.00 4,355,483.047
1,000,000.00 8,710,966.095
2,000,000.00 17,421,932.189
MVR tỷ lệ
23 tháng Mười 2026
SNT MVR
coinmill.com
100.000 11.48
200.000 22.96
500.000 57.40
1000.000 114.80
2000.000 229.60
5000.000 573.99
10,000.000 1147.98
20,000.000 2295.96
50,000.000 5739.89
100,000.000 11,479.78
200,000.000 22,959.57
500,000.000 57,398.91
1,000,000.000 114,797.83
2,000,000.000 229,595.66
5,000,000.000 573,989.15
10,000,000.000 1,147,978.29
20,000,000.000 2,295,956.59
SNT tỷ lệ
23 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ