Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Maldives Rufiyaa và Status được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Maldives Rufiyaa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Statuses hoặc Maldives Rufiyaa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). The Status là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MVR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa.


MVR SNT
coinmill.com
10.00 17.744
20.00 35.488
50.00 88.720
100.00 177.441
200.00 354.882
500.00 887.205
1000.00 1774.410
2000.00 3548.819
5000.00 8872.048
10,000.00 17,744.096
20,000.00 35,488.193
50,000.00 88,720.481
100,000.00 177,440.963
200,000.00 354,881.926
500,000.00 887,204.814
1,000,000.00 1,774,409.628
2,000,000.00 3,548,819.256
MVR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SNT MVR
coinmill.com
20.000 11.27
50.000 28.18
100.000 56.36
200.000 112.71
500.000 281.78
1000.000 563.57
2000.000 1127.14
5000.000 2817.84
10,000.000 5635.68
20,000.000 11,271.35
50,000.000 28,178.39
100,000.000 56,356.77
200,000.000 112,713.55
500,000.000 281,783.86
1,000,000.000 563,567.73
2,000,000.000 1,127,135.45
5,000,000.000 2,817,838.63
SNT tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ