Turkmenistan Old Menat (TMM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Turkmenistan New Menat (TMT) vào ngày 01 Tháng 1 2009.
Một TMT tương đương đến 5000 TMM.

Maldives Rufiyaa (MVR) và Manat Turkmenistan (TMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Maldives Rufiyaa và Old Turkmenistan Manat được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Maldives Rufiyaa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Turkmenistan Manat trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Turkmenistan Manats hoặc Maldives Rufiyaa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). Turkmenistan Old Manat là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Turkmenistan Old Manat được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Turkmenistan Old Manat cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MVR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMM có 5 chữ số có nghĩa.


MVR TMM
coinmill.com
0.05 1105
0.10 2211
0.20 4422
0.50 11,055
1.00 22,110
2.00 44,220
5.00 110,550
10.00 221,100
20.00 442,200
50.00 1,105,499
100.00 2,210,998
200.00 4,421,997
500.00 11,054,992
1000.00 22,109,984
2000.00 44,219,969
5000.00 110,549,922
10,000.00 221,099,844
MVR tỷ lệ
14 tháng Tám 2026
TMM MVR
coinmill.com
1000 0.05
2000 0.09
5000 0.23
10,000 0.45
20,000 0.90
50,000 2.26
100,000 4.52
200,000 9.05
500,000 22.61
1,000,000 45.23
2,000,000 90.46
5,000,000 226.14
10,000,000 452.28
20,000,000 904.57
50,000,000 2261.42
100,000,000 4522.84
200,000,000 9045.69
TMM tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ