Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Maldives Rufiyaa và Tunisia Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Maldives Rufiyaa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tunisia Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tunisia dinar hoặc Maldives Rufiyaa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Ký hiệu TND có thể được viết TD. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MVR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TND có 4 chữ số có nghĩa.


MVR TND
coinmill.com
10.00 1.940
20.00 3.880
50.00 9.700
100.00 19.405
200.00 38.810
500.00 97.025
1000.00 194.045
2000.00 388.090
5000.00 970.230
10,000.00 1940.455
20,000.00 3880.915
50,000.00 9702.285
100,000.00 19,404.570
200,000.00 38,809.135
500,000.00 97,022.840
1,000,000.00 194,045.675
2,000,000.00 388,091.355
MVR tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
TND MVR
coinmill.com
2.000 10.31
5.000 25.77
10.000 51.53
20.000 103.07
50.000 257.67
100.000 515.34
200.000 1030.69
500.000 2576.71
1000.000 5153.43
2000.000 10,306.85
5000.000 25,767.13
10,000.000 51,534.26
20,000.000 103,068.52
50,000.000 257,671.29
100,000.000 515,342.58
200,000.000 1,030,685.16
500,000.000 2,576,712.90
TND tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ