Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Maldives Rufiyaa và Tân Đài Tệ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Maldives Rufiyaa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Maldives Rufiyaa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MVR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 4 chữ số có nghĩa.


MVR TWD
coinmill.com
10.00 21
20.00 42
50.00 106
100.00 212
200.00 424
500.00 1059
1000.00 2118
2000.00 4237
5000.00 10,592
10,000.00 21,184
20,000.00 42,369
50,000.00 105,922
100,000.00 211,843
200,000.00 423,687
500,000.00 1,059,216
1,000,000.00 2,118,433
2,000,000.00 4,236,866
MVR tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
TWD MVR
coinmill.com
20 9.44
50 23.60
100 47.20
200 94.41
500 236.02
1000 472.05
2000 944.09
5000 2360.24
10,000 4720.47
20,000 9440.94
50,000 23,602.35
100,000 47,204.71
200,000 94,409.42
500,000 236,023.54
1,000,000 472,047.08
2,000,000 944,094.16
5,000,000 2,360,235.39
TWD tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ