Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Maldives Rufiyaa và Tân Đài Tệ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Maldives Rufiyaa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Maldives Rufiyaa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MVR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 3 chữ số có nghĩa.


MVR TWD
coinmill.com
10.00 20
20.00 41
50.00 102
100.00 204
200.00 409
500.00 1021
1000.00 2043
2000.00 4085
5000.00 10,213
10,000.00 20,426
20,000.00 40,852
50,000.00 102,130
100,000.00 204,261
200,000.00 408,522
500,000.00 1,021,304
1,000,000.00 2,042,609
2,000,000.00 4,085,217
MVR tỷ lệ
10 tháng Chín 2026
TWD MVR
coinmill.com
20 9.79
50 24.48
100 48.96
200 97.91
500 244.79
1000 489.57
2000 979.14
5000 2447.85
10,000 4895.70
20,000 9791.40
50,000 24,478.50
100,000 48,957.00
200,000 97,914.01
500,000 244,785.01
1,000,000 489,570.03
2,000,000 979,140.06
5,000,000 2,447,850.15
TWD tỷ lệ
10 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ