Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Maldives Rufiyaa và Tân Đài Tệ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tư 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Maldives Rufiyaa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Maldives Rufiyaa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tư 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tư 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MVR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 5 chữ số có nghĩa.


MVR TWD
coinmill.com
10.00 18
20.00 36
50.00 91
100.00 182
200.00 364
500.00 910
1000.00 1820
2000.00 3640
5000.00 9100
10,000.00 18,199
20,000.00 36,398
50,000.00 90,996
100,000.00 181,991
200,000.00 363,983
500,000.00 909,957
1,000,000.00 1,819,913
2,000,000.00 3,639,827
MVR tỷ lệ
15 tháng Tư 2021
TWD MVR
coinmill.com
20 10.99
50 27.47
100 54.95
200 109.90
500 274.74
1000 549.48
2000 1098.95
5000 2747.38
10,000 5494.77
20,000 10,989.53
50,000 27,473.84
100,000 54,947.67
200,000 109,895.35
500,000 274,738.37
1,000,000 549,476.73
2,000,000 1,098,953.46
5,000,000 2,747,383.66
TWD tỷ lệ
15 tháng Tư 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ