Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Maldives Rufiyaa và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Maldives Rufiyaa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Maldives Rufiyaa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MVR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


MVR VEN
coinmill.com
10.00 0.4181
20.00 0.8363
50.00 2.0907
100.00 4.1814
200.00 8.3627
500.00 20.9069
1000.00 41.8137
2000.00 83.6275
5000.00 209.0686
10,000.00 418.1373
20,000.00 836.2746
50,000.00 2090.6865
100,000.00 4181.3729
200,000.00 8362.7458
500,000.00 20,906.8645
1,000,000.00 41,813.7291
2,000,000.00 83,627.4581
MVR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
VEN MVR
coinmill.com
0.5000 11.96
1.0000 23.92
2.0000 47.83
5.0000 119.58
10.0000 239.16
20.0000 478.31
50.0000 1195.78
100.0000 2391.56
200.0000 4783.12
500.0000 11,957.79
1000.0000 23,915.59
2000.0000 47,831.18
5000.0000 119,577.95
10,000.0000 239,155.90
20,000.0000 478,311.80
50,000.0000 1,195,779.50
100,000.0000 2,391,559.00
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ