Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Maldives Rufiyaa và Vanuatu Vatu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Maldives Rufiyaa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Vanuatu Vatu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Vanuatu Vatu hoặc Maldives Rufiyaa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MVR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 3 chữ số có nghĩa.


MVR VUV
coinmill.com
10.00 80
20.00 160
50.00 401
100.00 801
200.00 1602
500.00 4005
1000.00 8010
2000.00 16,020
5000.00 40,051
10,000.00 80,101
20,000.00 160,202
50,000.00 400,505
100,000.00 801,010
200,000.00 1,602,020
500,000.00 4,005,051
1,000,000.00 8,010,101
2,000,000.00 16,020,202
MVR tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
VUV MVR
coinmill.com
100 12.48
200 24.97
500 62.42
1000 124.84
2000 249.68
5000 624.21
10,000 1248.42
20,000 2496.85
50,000 6242.12
100,000 12,484.24
200,000 24,968.47
500,000 62,421.19
1,000,000 124,842.37
2,000,000 249,684.74
5,000,000 624,211.85
10,000,000 1,248,423.71
20,000,000 2,496,847.41
VUV tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ