Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Maldives Rufiyaa và Walton được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Maldives Rufiyaa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Walton trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Waltons hoặc Maldives Rufiyaa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). The Walton là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Ký hiệu WTC có thể được viết WTC. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Walton cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Chín 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MVR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi WTC có 15 chữ số có nghĩa.


MVR WTC
coinmill.com
10.00 3.27636
20.00 6.55271
50.00 16.38178
100.00 32.76355
200.00 65.52710
500.00 163.81776
1000.00 327.63552
2000.00 655.27104
5000.00 1638.17760
10,000.00 3276.35520
20,000.00 6552.71040
50,000.00 16,381.77600
100,000.00 32,763.55199
200,000.00 65,527.10398
500,000.00 163,817.75995
1,000,000.00 327,635.51990
2,000,000.00 655,271.03981
MVR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
WTC MVR
coinmill.com
5.00000 15.26
10.00000 30.52
20.00000 61.04
50.00000 152.61
100.00000 305.22
200.00000 610.43
500.00000 1526.09
1000.00000 3052.17
2000.00000 6104.34
5000.00000 15,260.86
10,000.00000 30,521.72
20,000.00000 61,043.44
50,000.00000 152,608.61
100,000.00000 305,217.21
200,000.00000 610,434.42
500,000.00000 1,526,086.06
1,000,000.00000 3,052,172.12
WTC tỷ lệ
22 tháng Chín 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ