Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Maldives Rufiyaa và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Tư 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Maldives Rufiyaa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Maldives Rufiyaa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Tư 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tư 2021 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi MVR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


MVR XAU
coinmill.com
10.00 0.000
20.00 0.001
50.00 0.002
100.00 0.004
200.00 0.007
500.00 0.018
1000.00 0.036
2000.00 0.072
5000.00 0.181
10,000.00 0.362
20,000.00 0.724
50,000.00 1.809
100,000.00 3.618
200,000.00 7.237
500,000.00 18.091
1,000,000.00 36.183
2,000,000.00 72.365
MVR tỷ lệ
18 tháng Tư 2021
XAU MVR
coinmill.com
0.001 13.82
0.001 27.64
0.002 55.27
0.005 138.19
0.010 276.37
0.020 552.75
0.050 1381.87
0.100 2763.75
0.200 5527.50
0.500 13,818.75
1.000 27,637.50
2.000 55,274.99
5.000 138,187.49
10.000 276,374.97
20.000 552,749.94
50.000 1,381,874.86
100.000 2,763,749.72
XAU tỷ lệ
17 tháng Tư 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ