Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Maldives Rufiyaa và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Maldives Rufiyaa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Maldives Rufiyaa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MVR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


MVR XAU
coinmill.com
10.00 2819.375
20.00 5638.751
50.00 14,096.877
100.00 28,193.753
200.00 56,387.507
500.00 140,968.767
1000.00 281,937.534
2000.00 563,875.067
5000.00 1,409,687.669
10,000.00 2,819,375.337
20,000.00 5,638,750.674
50,000.00 14,096,876.686
100,000.00 28,193,753.372
200,000.00 56,387,506.744
500,000.00 140,968,766.860
1,000,000.00 281,937,533.721
2,000,000.00 563,875,067.442
MVR tỷ lệ
13 tháng Chín 2026
XAU MVR
coinmill.com
5000.000 17.73
10,000.000 35.47
20,000.000 70.94
50,000.000 177.34
100,000.000 354.69
200,000.000 709.38
500,000.000 1773.44
1,000,000.000 3546.88
2,000,000.000 7093.77
5,000,000.000 17,734.42
10,000,000.000 35,468.85
20,000,000.000 70,937.70
50,000,000.000 177,344.25
100,000,000.000 354,688.50
200,000,000.000 709,376.99
500,000,000.000 1,773,442.48
1,000,000,000.000 3,546,884.97
XAU tỷ lệ
13 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ