Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Maldives Rufiyaa và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Maldives Rufiyaa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Maldives Rufiyaa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MVR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


MVR XEM
coinmill.com
0.05 20.415
0.10 40.829
0.20 81.658
0.50 204.145
1.00 408.291
2.00 816.582
5.00 2041.454
10.00 4082.909
20.00 8165.817
50.00 20,414.543
100.00 40,829.087
200.00 81,658.174
500.00 204,145.434
1000.00 408,290.868
2000.00 816,581.735
5000.00 2,041,454.338
10,000.00 4,082,908.676
MVR tỷ lệ
11 tháng Tám 2026
XEM MVR
coinmill.com
20.000 0.05
50.000 0.12
100.000 0.24
200.000 0.49
500.000 1.22
1000.000 2.45
2000.000 4.90
5000.000 12.25
10,000.000 24.49
20,000.000 48.98
50,000.000 122.46
100,000.000 244.92
200,000.000 489.85
500,000.000 1224.62
1,000,000.000 2449.23
2,000,000.000 4898.47
5,000,000.000 12,246.17
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ