Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Maldives Rufiyaa và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Maldives Rufiyaa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Maldives Rufiyaa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MVR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


MVR XEM
coinmill.com
10.00 18.143
20.00 36.286
50.00 90.715
100.00 181.430
200.00 362.861
500.00 907.152
1000.00 1814.304
2000.00 3628.609
5000.00 9071.521
10,000.00 18,143.043
20,000.00 36,286.085
50,000.00 90,715.213
100,000.00 181,430.425
200,000.00 362,860.851
500,000.00 907,152.127
1,000,000.00 1,814,304.254
2,000,000.00 3,628,608.509
MVR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XEM MVR
coinmill.com
20.000 11.02
50.000 27.56
100.000 55.12
200.000 110.24
500.000 275.59
1000.000 551.18
2000.000 1102.35
5000.000 2755.88
10,000.000 5511.75
20,000.000 11,023.51
50,000.000 27,558.77
100,000.000 55,117.55
200,000.000 110,235.09
500,000.000 275,587.73
1,000,000.000 551,175.47
2,000,000.000 1,102,350.94
5,000,000.000 2,755,877.35
XEM tỷ lệ
16 tháng Tư 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ