Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Maldives Rufiyaa và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 6 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Maldives Rufiyaa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Maldives Rufiyaa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MVR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


MVR XOF
coinmill.com
10.00 375
20.00 750
50.00 1875
100.00 3750
200.00 7499
500.00 18,748
1000.00 37,497
2000.00 74,994
5000.00 187,485
10,000.00 374,969
20,000.00 749,939
50,000.00 1,874,846
100,000.00 3,749,693
200,000.00 7,499,386
500,000.00 18,748,464
1,000,000.00 37,496,928
2,000,000.00 74,993,857
MVR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XOF MVR
coinmill.com
500 13.33
1000 26.67
2000 53.34
5000 133.34
10,000 266.69
20,000 533.38
50,000 1333.44
100,000 2666.89
200,000 5333.77
500,000 13,334.43
1,000,000 26,668.85
2,000,000 53,337.70
5,000,000 133,344.26
10,000,000 266,688.51
20,000,000 533,377.02
50,000,000 1,333,442.56
100,000,000 2,666,885.11
XOF tỷ lệ
5 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ