Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Maldives Rufiyaa và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Maldives Rufiyaa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Maldives Rufiyaa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MVR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


MVR XOF
coinmill.com
10.00 394
20.00 787
50.00 1968
100.00 3935
200.00 7871
500.00 19,677
1000.00 39,354
2000.00 78,707
5000.00 196,768
10,000.00 393,536
20,000.00 787,073
50,000.00 1,967,682
100,000.00 3,935,364
200,000.00 7,870,729
500,000.00 19,676,821
1,000,000.00 39,353,643
2,000,000.00 78,707,286
MVR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XOF MVR
coinmill.com
500 12.71
1000 25.41
2000 50.82
5000 127.05
10,000 254.11
20,000 508.21
50,000 1270.53
100,000 2541.06
200,000 5082.12
500,000 12,705.30
1,000,000 25,410.61
2,000,000 50,821.22
5,000,000 127,053.04
10,000,000 254,106.08
20,000,000 508,212.16
50,000,000 1,270,530.41
100,000,000 2,541,060.82
XOF tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ