Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Maldives Rufiyaa và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Maldives Rufiyaa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Maldives Rufiyaa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MVR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


MVR XPT
coinmill.com
10.00 1165.553
20.00 2331.107
50.00 5827.767
100.00 11,655.534
200.00 23,311.069
500.00 58,277.672
1000.00 116,555.345
2000.00 233,110.689
5000.00 582,776.723
10,000.00 1,165,553.447
20,000.00 2,331,106.894
50,000.00 5,827,767.234
100,000.00 11,655,534.469
200,000.00 23,311,068.937
500,000.00 58,277,672.344
1,000,000.00 116,555,344.687
2,000,000.00 233,110,689.375
MVR tỷ lệ
19 tháng Chín 2026
XPT MVR
coinmill.com
1000.000 8.58
2000.000 17.16
5000.000 42.90
10,000.000 85.80
20,000.000 171.59
50,000.000 428.98
100,000.000 857.96
200,000.000 1715.92
500,000.000 4289.81
1,000,000.000 8579.62
2,000,000.000 17,159.23
5,000,000.000 42,898.08
10,000,000.000 85,796.15
20,000,000.000 171,592.30
50,000,000.000 428,980.76
100,000,000.000 857,961.51
200,000,000.000 1,715,923.03
XPT tỷ lệ
19 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ