Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Maldives Rufiyaa và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Maldives Rufiyaa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Maldives Rufiyaa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MVR có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


MVR YER
coinmill.com
10.00 152.820
20.00 305.645
50.00 764.110
100.00 1528.215
200.00 3056.435
500.00 7641.085
1000.00 15,282.165
2000.00 30,564.335
5000.00 76,410.835
10,000.00 152,821.670
20,000.00 305,643.340
50,000.00 764,108.350
100,000.00 1,528,216.705
200,000.00 3,056,433.410
500,000.00 7,641,083.520
1,000,000.00 15,282,167.045
2,000,000.00 30,564,334.085
MVR tỷ lệ
22 tháng Chín 2026
YER MVR
coinmill.com
200.000 13.09
500.000 32.72
1000.000 65.44
2000.000 130.87
5000.000 327.18
10,000.000 654.36
20,000.000 1308.71
50,000.000 3271.79
100,000.000 6543.57
200,000.000 13,087.15
500,000.000 32,717.87
1,000,000.000 65,435.75
2,000,000.000 130,871.49
5,000,000.000 327,178.73
10,000,000.000 654,357.46
20,000,000.000 1,308,714.92
50,000,000.000 3,271,787.30
YER tỷ lệ
22 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ