Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Old Mexico Peso (MXP) và Nano (NANO) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mexico Peso và Nano được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nano trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nanos hoặc Mexico Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). The Nano là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Ký hiệu NANO có thể được viết NANO. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Nano cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NANO có 15 chữ số có nghĩa.


MXN NANO
coinmill.com
10.00 0.11995
20.00 0.23989
50.00 0.59974
100.00 1.19947
200.00 2.39894
500.00 5.99736
1000.00 11.99471
2000.00 23.98942
5000.00 59.97355
10,000.00 119.94710
20,000.00 239.89420
50,000.00 599.73550
100,000.00 1199.47101
200,000.00 2398.94201
500,000.00 5997.35503
1,000,000.00 11,994.71005
2,000,000.00 23,989.42010
MXN tỷ lệ
5 tháng Hai 2026
NANO MXN
coinmill.com
0.20000 16.65
0.50000 41.70
1.00000 83.35
2.00000 166.75
5.00000 416.85
10.00000 833.70
20.00000 1667.40
50.00000 4168.50
100.00000 8337.00
200.00000 16,674.00
500.00000 41,685.05
1000.00000 83,370.10
2000.00000 166,740.15
5000.00000 416,850.45
10,000.00000 833,700.85
20,000.00000 1,667,401.70
50,000.00000 4,168,504.25
NANO tỷ lệ
29 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ