Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Old Mexico Peso (MXP) và Nano (NANO) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mexico Peso và Nano được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nano trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nanos hoặc Mexico Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). The Nano là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Ký hiệu NANO có thể được viết NANO. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Nano cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NANO có 15 chữ số có nghĩa.


MXN NANO
coinmill.com
10.00 0.11175
20.00 0.22350
50.00 0.55874
100.00 1.11748
200.00 2.23497
500.00 5.58741
1000.00 11.17483
2000.00 22.34965
5000.00 55.87413
10,000.00 111.74825
20,000.00 223.49650
50,000.00 558.74125
100,000.00 1117.48250
200,000.00 2234.96501
500,000.00 5587.41252
1,000,000.00 11,174.82504
2,000,000.00 22,349.65008
MXN tỷ lệ
29 tháng Mười 2026
NANO MXN
coinmill.com
0.20000 17.90
0.50000 44.75
1.00000 89.50
2.00000 178.95
5.00000 447.45
10.00000 894.85
20.00000 1789.75
50.00000 4474.35
100.00000 8948.70
200.00000 17,897.35
500.00000 44,743.45
1000.00000 89,486.85
2000.00000 178,973.70
5000.00000 447,434.30
10,000.00000 894,868.60
20,000.00000 1,789,737.20
50,000.00000 4,474,343.00
NANO tỷ lệ
29 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ