Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Old Mexico Peso (MXP) và Nas (NAS) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mexico Peso và Nas được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nas trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nas hoặc Mexico Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). The Nas là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Ký hiệu NAS có thể được viết NAS. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Nas cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tám 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NAS có 14 chữ số có nghĩa.


MXN NAS
coinmill.com
10.00 1
20.00 2
50.00 5
100.00 9
200.00 19
500.00 47
1000.00 93
2000.00 187
5000.00 467
10,000.00 933
20,000.00 1866
50,000.00 4665
100,000.00 9330
200,000.00 18,661
500,000.00 46,652
1,000,000.00 93,304
2,000,000.00 186,609
MXN tỷ lệ
29 tháng Bảy 2026
NAS MXN
coinmill.com
1 10.70
2 21.45
5 53.60
10 107.20
20 214.35
50 535.90
100 1071.75
200 2143.50
500 5358.80
1000 10,717.60
2000 21,435.25
5000 53,588.05
10,000 107,176.15
20,000 214,352.30
50,000 535,880.70
100,000 1,071,761.40
200,000 2,143,522.85
NAS tỷ lệ
21 tháng Tám 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ