Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Old Mexico Peso (MXP) và Nas (NAS) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mexico Peso và Nas được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nas trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nas hoặc Mexico Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). The Nas là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Ký hiệu NAS có thể được viết NAS. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Nas cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tám 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NAS có 14 chữ số có nghĩa.


MXN NAS
coinmill.com
20.00 2
50.00 4
100.00 8
200.00 16
500.00 41
1000.00 81
2000.00 162
5000.00 406
10,000.00 812
20,000.00 1623
50,000.00 4058
100,000.00 8116
200,000.00 16,232
500,000.00 40,579
1,000,000.00 81,158
2,000,000.00 162,315
5,000,000.00 405,788
MXN tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
NAS MXN
coinmill.com
1 12.30
2 24.65
5 61.60
10 123.20
20 246.45
50 616.10
100 1232.15
200 2464.35
500 6160.85
1000 12,321.70
2000 24,643.40
5000 61,608.50
10,000 123,217.00
20,000 246,434.00
50,000 616,084.95
100,000 1,232,169.90
200,000 2,464,339.75
NAS tỷ lệ
21 tháng Tám 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ