Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Old Mexico Peso (MXP) và Novacoin (NVC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mexico Peso và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Mexico Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


MXN NVC
coinmill.com
10.00 1.70860
20.00 3.41719
50.00 8.54298
100.00 17.08596
200.00 34.17191
500.00 85.42978
1000.00 170.85955
2000.00 341.71910
5000.00 854.29776
10,000.00 1708.59551
20,000.00 3417.19102
50,000.00 8542.97756
100,000.00 17,085.95511
200,000.00 34,171.91022
500,000.00 85,429.77555
1,000,000.00 170,859.55110
2,000,000.00 341,719.10220
MXN tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
NVC MXN
coinmill.com
2.00000 11.70
5.00000 29.25
10.00000 58.55
20.00000 117.05
50.00000 292.65
100.00000 585.30
200.00000 1170.55
500.00000 2926.40
1000.00000 5852.75
2000.00000 11,705.50
5000.00000 29,263.80
10,000.00000 58,527.60
20,000.00000 117,055.20
50,000.00000 292,638.00
100,000.00000 585,276.05
200,000.00000 1,170,552.05
500,000.00000 2,926,380.15
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ