Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Old Mexico Peso (MXP) và Omani Rial (OMR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mexico Peso và Omani Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Omani Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Omani rials hoặc Mexico Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Rial Omani là tiền tệ Oman (OM, OMN). Rial Omani còn được gọi là Rian Omani. Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Ký hiệu OMR có thể được viết RO. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Rial Omani được chia thành 1000 baizas. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Omani cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Ba 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMR có 6 chữ số có nghĩa.


MXN OMR
coinmill.com
20.00 0.375
50.00 0.940
100.00 1.875
200.00 3.755
500.00 9.385
1000.00 18.770
2000.00 37.545
5000.00 93.860
10,000.00 187.725
20,000.00 375.445
50,000.00 938.615
100,000.00 1877.225
200,000.00 3754.455
500,000.00 9386.135
1,000,000.00 18,772.270
2,000,000.00 37,544.535
5,000,000.00 93,861.340
MXN tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
OMR MXN
coinmill.com
0.200 10.65
0.500 26.65
1.000 53.25
2.000 106.55
5.000 266.35
10.000 532.70
20.000 1065.40
50.000 2663.50
100.000 5327.00
200.000 10,654.00
500.000 26,635.05
1000.000 53,270.05
2000.000 106,540.15
5000.000 266,350.35
10,000.000 532,700.70
20,000.000 1,065,401.40
50,000.000 2,663,503.45
OMR tỷ lệ
27 tháng Ba 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ