Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Old Mexico Peso (MXP) và Populous (PPT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mexico Peso và Populous được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Populous trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Populouses hoặc Mexico Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). The Populous là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Ký hiệu PPT có thể được viết PPT. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Populous cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PPT có 15 chữ số có nghĩa.


MXN PPT
coinmill.com
10.00 0.53560
20.00 1.07121
50.00 2.67802
100.00 5.35604
200.00 10.71207
500.00 26.78018
1000.00 53.56037
2000.00 107.12074
5000.00 267.80184
10,000.00 535.60369
20,000.00 1071.20738
50,000.00 2678.01844
100,000.00 5356.03688
200,000.00 10,712.07376
500,000.00 26,780.18439
1,000,000.00 53,560.36878
2,000,000.00 107,120.73756
MXN tỷ lệ
20 tháng Năm 2026
PPT MXN
coinmill.com
0.50000 9.35
1.00000 18.65
2.00000 37.35
5.00000 93.35
10.00000 186.70
20.00000 373.40
50.00000 933.55
100.00000 1867.05
200.00000 3734.10
500.00000 9335.25
1000.00000 18,670.50
2000.00000 37,341.05
5000.00000 93,352.60
10,000.00000 186,705.20
20,000.00000 373,410.40
50,000.00000 933,526.05
100,000.00000 1,867,052.10
PPT tỷ lệ
7 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ