Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Old Mexico Peso (MXP) và Augur (REP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mexico Peso và Augur được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Augur trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Augurs hoặc Mexico Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). The Augur là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Ký hiệu REP có thể được viết REP. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Augur cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi REP có 15 chữ số có nghĩa.


MXN REP
coinmill.com
10.00 0.33994
20.00 0.67988
50.00 1.69971
100.00 3.39942
200.00 6.79884
500.00 16.99709
1000.00 33.99418
2000.00 67.98836
5000.00 169.97089
10,000.00 339.94179
20,000.00 679.88357
50,000.00 1699.70893
100,000.00 3399.41786
200,000.00 6798.83571
500,000.00 16,997.08928
1,000,000.00 33,994.17856
2,000,000.00 67,988.35712
MXN tỷ lệ
29 tháng Bảy 2026
REP MXN
coinmill.com
0.50000 14.70
1.00000 29.40
2.00000 58.85
5.00000 147.10
10.00000 294.15
20.00000 588.35
50.00000 1470.85
100.00000 2941.70
200.00000 5883.35
500.00000 14,708.40
1000.00000 29,416.80
2000.00000 58,833.60
5000.00000 147,084.00
10,000.00000 294,168.00
20,000.00000 588,336.05
50,000.00000 1,470,840.05
100,000.00000 2,941,680.15
REP tỷ lệ
4 tháng Tám 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ