Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Old Mexico Peso (MXP) và Augur (REP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mexico Peso và Augur được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Augur trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Augurs hoặc Mexico Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). The Augur là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Ký hiệu REP có thể được viết REP. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Augur cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi REP có 15 chữ số có nghĩa.


MXN REP
coinmill.com
10.00 0.34134
20.00 0.68269
50.00 1.70672
100.00 3.41344
200.00 6.82687
500.00 17.06718
1000.00 34.13436
2000.00 68.26871
5000.00 170.67178
10,000.00 341.34357
20,000.00 682.68714
50,000.00 1706.71784
100,000.00 3413.43568
200,000.00 6826.87135
500,000.00 17,067.17838
1,000,000.00 34,134.35677
2,000,000.00 68,268.71354
MXN tỷ lệ
14 tháng Sáu 2026
REP MXN
coinmill.com
0.50000 14.65
1.00000 29.30
2.00000 58.60
5.00000 146.50
10.00000 292.95
20.00000 585.90
50.00000 1464.80
100.00000 2929.60
200.00000 5859.20
500.00000 14,648.00
1000.00000 29,296.00
2000.00000 58,592.00
5000.00000 146,480.00
10,000.00000 292,959.95
20,000.00000 585,919.95
50,000.00000 1,464,799.85
100,000.00000 2,929,599.65
REP tỷ lệ
4 tháng Tám 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ