Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Old Mexico Peso (MXP) và Augur (REP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mexico Peso và Augur được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Augur trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Augurs hoặc Mexico Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). The Augur là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Ký hiệu REP có thể được viết REP. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Augur cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi REP có 15 chữ số có nghĩa.


MXN REP
coinmill.com
20.00 0.59137
50.00 1.47843
100.00 2.95687
200.00 5.91374
500.00 14.78434
1000.00 29.56869
2000.00 59.13738
5000.00 147.84345
10,000.00 295.68690
20,000.00 591.37380
50,000.00 1478.43450
100,000.00 2956.86900
200,000.00 5913.73799
500,000.00 14,784.34498
1,000,000.00 29,568.68995
2,000,000.00 59,137.37990
5,000,000.00 147,843.44976
MXN tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
REP MXN
coinmill.com
0.50000 16.90
1.00000 33.80
2.00000 67.65
5.00000 169.10
10.00000 338.20
20.00000 676.40
50.00000 1691.00
100.00000 3381.95
200.00000 6763.90
500.00000 16,909.80
1000.00000 33,819.55
2000.00000 67,639.10
5000.00000 169,097.80
10,000.00000 338,195.55
20,000.00000 676,391.15
50,000.00000 1,690,977.85
100,000.00000 3,381,955.70
REP tỷ lệ
4 tháng Tám 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ