Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Old Mexico Peso (MXP) và Augur (REP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mexico Peso và Augur được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Augur trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Augurs hoặc Mexico Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). The Augur là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Ký hiệu REP có thể được viết REP. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Augur cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi REP có 15 chữ số có nghĩa.


MXN REP
coinmill.com
10.00 0.33274
20.00 0.66548
50.00 1.66370
100.00 3.32740
200.00 6.65480
500.00 16.63701
1000.00 33.27402
2000.00 66.54804
5000.00 166.37010
10,000.00 332.74019
20,000.00 665.48038
50,000.00 1663.70095
100,000.00 3327.40190
200,000.00 6654.80381
500,000.00 16,637.00952
1,000,000.00 33,274.01905
2,000,000.00 66,548.03809
MXN tỷ lệ
4 tháng Ba 2026
REP MXN
coinmill.com
0.50000 15.05
1.00000 30.05
2.00000 60.10
5.00000 150.25
10.00000 300.55
20.00000 601.05
50.00000 1502.65
100.00000 3005.35
200.00000 6010.70
500.00000 15,026.75
1000.00000 30,053.50
2000.00000 60,106.95
5000.00000 150,267.40
10,000.00000 300,534.80
20,000.00000 601,069.55
50,000.00000 1,502,673.90
100,000.00000 3,005,347.80
REP tỷ lệ
4 tháng Tám 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ