Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Old Mexico Peso (MXP) và Rwanda Franc (RWF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mexico Peso và Rwanda Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Francs hoặc Mexico Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 3 chữ số có nghĩa.


MXN RWF
coinmill.com
10.00 871
20.00 1742
50.00 4356
100.00 8712
200.00 17,425
500.00 43,562
1000.00 87,125
2000.00 174,250
5000.00 435,625
10,000.00 871,249
20,000.00 1,742,499
50,000.00 4,356,247
100,000.00 8,712,495
200,000.00 17,424,990
500,000.00 43,562,475
1,000,000.00 87,124,949
2,000,000.00 174,249,899
MXN tỷ lệ
10 tháng Chín 2026
RWF MXN
coinmill.com
1000 11.50
2000 22.95
5000 57.40
10,000 114.80
20,000 229.55
50,000 573.90
100,000 1147.80
200,000 2295.55
500,000 5738.90
1,000,000 11,477.75
2,000,000 22,955.55
5,000,000 57,388.85
10,000,000 114,777.70
20,000,000 229,555.35
50,000,000 573,888.45
100,000,000 1,147,776.85
200,000,000 2,295,553.70
RWF tỷ lệ
10 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ