Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Old Mexico Peso (MXP) và Rwanda Franc (RWF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mexico Peso và Rwanda Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Francs hoặc Mexico Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 5 chữ số có nghĩa.


MXN RWF
coinmill.com
10.00 618
20.00 1236
50.00 3089
100.00 6179
200.00 12,357
500.00 30,893
1000.00 61,786
2000.00 123,572
5000.00 308,929
10,000.00 617,858
20,000.00 1,235,717
50,000.00 3,089,292
100,000.00 6,178,583
200,000.00 12,357,166
500,000.00 30,892,916
1,000,000.00 61,785,831
2,000,000.00 123,571,663
MXN tỷ lệ
4 tháng Ba 2026
RWF MXN
coinmill.com
1000 16.20
2000 32.35
5000 80.90
10,000 161.85
20,000 323.70
50,000 809.25
100,000 1618.50
200,000 3237.00
500,000 8092.45
1,000,000 16,184.95
2,000,000 32,369.90
5,000,000 80,924.70
10,000,000 161,849.40
20,000,000 323,698.80
50,000,000 809,247.00
100,000,000 1,618,494.05
200,000,000 3,236,988.10
RWF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ