Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Old Mexico Peso (MXP) và Rwanda Franc (RWF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mexico Peso và Rwanda Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Francs hoặc Mexico Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 3 chữ số có nghĩa.


MXN RWF
coinmill.com
10.00 793
20.00 1585
50.00 3964
100.00 7927
200.00 15,854
500.00 39,636
1000.00 79,272
2000.00 158,543
5000.00 396,358
10,000.00 792,716
20,000.00 1,585,432
50,000.00 3,963,580
100,000.00 7,927,160
200,000.00 15,854,320
500,000.00 39,635,800
1,000,000.00 79,271,600
2,000,000.00 158,543,200
MXN tỷ lệ
26 tháng Mười 2026
RWF MXN
coinmill.com
1000 12.60
2000 25.25
5000 63.05
10,000 126.15
20,000 252.30
50,000 630.75
100,000 1261.50
200,000 2522.95
500,000 6307.45
1,000,000 12,614.85
2,000,000 25,229.70
5,000,000 63,074.30
10,000,000 126,148.60
20,000,000 252,297.15
50,000,000 630,742.90
100,000,000 1,261,485.85
200,000,000 2,522,971.65
RWF tỷ lệ
27 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ