Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Old Mexico Peso (MXP) và Rwanda Franc (RWF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mexico Peso và Rwanda Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Francs hoặc Mexico Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 5 chữ số có nghĩa.


MXN RWF
coinmill.com
10.00 630
20.00 1259
50.00 3148
100.00 6297
200.00 12,593
500.00 31,483
1000.00 62,965
2000.00 125,930
5000.00 314,825
10,000.00 629,651
20,000.00 1,259,301
50,000.00 3,148,253
100,000.00 6,296,506
200,000.00 12,593,011
500,000.00 31,482,528
1,000,000.00 62,965,056
2,000,000.00 125,930,111
MXN tỷ lệ
23 tháng Bảy 2026
RWF MXN
coinmill.com
1000 15.90
2000 31.75
5000 79.40
10,000 158.80
20,000 317.65
50,000 794.10
100,000 1588.20
200,000 3176.35
500,000 7940.90
1,000,000 15,881.85
2,000,000 31,763.65
5,000,000 79,409.15
10,000,000 158,818.25
20,000,000 317,636.50
50,000,000 794,091.25
100,000,000 1,588,182.50
200,000,000 3,176,365.00
RWF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ