Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Old Mexico Peso (MXP) và Status (SNT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mexico Peso và Status được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Statuses hoặc Mexico Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). The Status là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa.


MXN SNT
coinmill.com
10.00 15.636
20.00 31.272
50.00 78.179
100.00 156.359
200.00 312.718
500.00 781.794
1000.00 1563.588
2000.00 3127.176
5000.00 7817.941
10,000.00 15,635.881
20,000.00 31,271.762
50,000.00 78,179.405
100,000.00 156,358.811
200,000.00 312,717.621
500,000.00 781,794.053
1,000,000.00 1,563,588.106
2,000,000.00 3,127,176.213
MXN tỷ lệ
2 tháng Chín 2026
SNT MXN
coinmill.com
20.000 12.80
50.000 32.00
100.000 63.95
200.000 127.90
500.000 319.80
1000.000 639.55
2000.000 1279.10
5000.000 3197.75
10,000.000 6395.55
20,000.000 12,791.10
50,000.000 31,977.75
100,000.000 63,955.45
200,000.000 127,910.90
500,000.000 319,777.30
1,000,000.000 639,554.60
2,000,000.000 1,279,109.25
5,000,000.000 3,197,773.10
SNT tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ