Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Old Mexico Peso (MXP) và Status (SNT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mexico Peso và Status được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Statuses hoặc Mexico Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). The Status là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa.


MXN SNT
coinmill.com
10.00 15.333
20.00 30.665
50.00 76.663
100.00 153.326
200.00 306.651
500.00 766.628
1000.00 1533.256
2000.00 3066.513
5000.00 7666.282
10,000.00 15,332.563
20,000.00 30,665.127
50,000.00 76,662.817
100,000.00 153,325.635
200,000.00 306,651.270
500,000.00 766,628.174
1,000,000.00 1,533,256.349
2,000,000.00 3,066,512.698
MXN tỷ lệ
19 tháng Bảy 2026
SNT MXN
coinmill.com
20.000 13.05
50.000 32.60
100.000 65.20
200.000 130.45
500.000 326.10
1000.000 652.20
2000.000 1304.40
5000.000 3261.05
10,000.000 6522.05
20,000.000 13,044.15
50,000.000 32,610.35
100,000.000 65,220.65
200,000.000 130,441.35
500,000.000 326,103.35
1,000,000.000 652,206.65
2,000,000.000 1,304,413.30
5,000,000.000 3,261,033.30
SNT tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ