Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Old Mexico Peso (MXP) và Somali Shilling (SOS) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mexico Peso và Somali Shilling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Somali Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Somali shilling hoặc Mexico Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Shilling Somali là tiền tệ Somalia (SO, SOM). Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Ký hiệu SOS có thể được viết So Sh. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Shilling Somali được chia thành 100 centesimi. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Somali cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SOS có 3 chữ số có nghĩa.


MXN SOS
coinmill.com
20.00 554
50.00 1385
100.00 2769
200.00 5538
500.00 13,846
1000.00 27,691
2000.00 55,383
5000.00 138,457
10,000.00 276,914
20,000.00 553,827
50,000.00 1,384,568
100,000.00 2,769,135
200,000.00 5,538,271
500,000.00 13,845,677
1,000,000.00 27,691,353
2,000,000.00 55,382,707
5,000,000.00 138,456,767
MXN tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
SOS MXN
coinmill.com
500 18.05
1000 36.10
2000 72.20
5000 180.55
10,000 361.10
20,000 722.25
50,000 1805.60
100,000 3611.25
200,000 7222.45
500,000 18,056.20
1,000,000 36,112.35
2,000,000 72,224.70
5,000,000 180,561.80
10,000,000 361,123.55
20,000,000 722,247.10
50,000,000 1,805,617.80
100,000,000 3,611,235.55
SOS tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ