![]() |
Chào mừng! Login
| ||
|
Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.
Old Mexico Peso (MXP) và Somoni Tajikistan (TJS) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính
Chuyển đổi Mexico Peso và Somoni Tajikistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.
Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Somoni Tajikistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tajikistan Somoni hoặc Mexico Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.
Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Somoni Tajikistan là tiền tệ Tajikistan (TJ, TJK). Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Somoni Tajikistan được chia thành 100 dirams. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Somoni Tajikistan cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TJS có 5 chữ số có nghĩa.
In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch. |
Để lại một đánh giá |
Tùy chọnBắt đầu từ Tiền tệ
|