Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Old Mexico Peso (MXP) và Tunisia Dinar (TND) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mexico Peso và Tunisia Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tunisia Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tunisia dinar hoặc Mexico Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Ký hiệu TND có thể được viết TD. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TND có 5 chữ số có nghĩa.


MXN TND
coinmill.com
10.00 1.725
20.00 3.455
50.00 8.635
100.00 17.270
200.00 34.535
500.00 86.340
1000.00 172.675
2000.00 345.350
5000.00 863.375
10,000.00 1726.755
20,000.00 3453.505
50,000.00 8633.765
100,000.00 17,267.530
200,000.00 34,535.055
500,000.00 86,337.640
1,000,000.00 172,675.275
2,000,000.00 345,350.550
MXN tỷ lệ
28 tháng Tư 2026
TND MXN
coinmill.com
2.000 11.60
5.000 28.95
10.000 57.90
20.000 115.80
50.000 289.55
100.000 579.10
200.000 1158.25
500.000 2895.60
1000.000 5791.20
2000.000 11,582.45
5000.000 28,956.10
10,000.000 57,912.15
20,000.000 115,824.35
50,000.000 289,560.85
100,000.000 579,121.70
200,000.000 1,158,243.40
500,000.000 2,895,608.55
TND tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ