Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Old Mexico Peso (MXP) và Terracoin (TRC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mexico Peso và Terracoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Terracoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Terracoins hoặc Mexico Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). The Terracoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Ký hiệu TRC có thể được viết TRC. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Terracoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRC có 12 chữ số có nghĩa.


MXN TRC
coinmill.com
10.00 8.274
20.00 16.548
50.00 41.370
100.00 82.740
200.00 165.479
500.00 413.698
1000.00 827.396
2000.00 1654.792
5000.00 4136.981
10,000.00 8273.962
20,000.00 16,547.923
50,000.00 41,369.808
100,000.00 82,739.615
200,000.00 165,479.230
500,000.00 413,698.076
1,000,000.00 827,396.152
2,000,000.00 1,654,792.303
MXN tỷ lệ
29 tháng Tư 2026
TRC MXN
coinmill.com
10.000 12.10
20.000 24.15
50.000 60.45
100.000 120.85
200.000 241.70
500.000 604.30
1000.000 1208.60
2000.000 2417.20
5000.000 6043.05
10,000.000 12,086.10
20,000.000 24,172.20
50,000.000 60,430.55
100,000.000 120,861.10
200,000.000 241,722.20
500,000.000 604,305.45
1,000,000.000 1,208,610.90
2,000,000.000 2,417,221.80
TRC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ