Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Old Mexico Peso (MXP) và Tanzania Shilling (TZS) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mexico Peso và Tanzania Shilling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania shilling hoặc Mexico Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười một 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


MXN TZS
coinmill.com
20.00 2141.25
50.00 5353.15
100.00 10,706.35
200.00 21,412.65
500.00 53,531.65
1000.00 107,063.35
2000.00 214,126.70
5000.00 535,316.70
10,000.00 1,070,633.40
20,000.00 2,141,266.80
50,000.00 5,353,167.00
100,000.00 10,706,333.95
200,000.00 21,412,667.95
500,000.00 53,531,669.85
1,000,000.00 107,063,339.75
2,000,000.00 214,126,679.45
5,000,000.00 535,316,698.65
MXN tỷ lệ
23 tháng Mười một 2021
TZS MXN
coinmill.com
2000.00 18.70
5000.00 46.70
10,000.00 93.40
20,000.00 186.80
50,000.00 467.00
100,000.00 934.05
200,000.00 1868.05
500,000.00 4670.15
1,000,000.00 9340.25
2,000,000.00 18,680.55
5,000,000.00 46,701.35
10,000,000.00 93,402.65
20,000,000.00 186,805.30
50,000,000.00 467,013.25
100,000,000.00 934,026.55
200,000,000.00 1,868,053.05
500,000,000.00 4,670,132.65
TZS tỷ lệ
28 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ