Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Old Mexico Peso (MXP) và Shilling Uganda (UGX) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mexico Peso và Shilling Uganda được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uganda shilling hoặc Mexico Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 4 chữ số có nghĩa.


MXN UGX
coinmill.com
10.00 2200
20.00 4400
50.00 11,050
100.00 22,100
200.00 44,200
500.00 110,550
1000.00 221,050
2000.00 442,150
5000.00 1,105,350
10,000.00 2,210,650
20,000.00 4,421,300
50,000.00 11,053,250
100,000.00 22,106,550
200,000.00 44,213,100
500,000.00 110,532,750
1,000,000.00 221,065,500
2,000,000.00 442,131,000
MXN tỷ lệ
24 tháng Chín 2026
UGX MXN
coinmill.com
2000 9.05
5000 22.60
10,000 45.25
20,000 90.45
50,000 226.20
100,000 452.35
200,000 904.70
500,000 2261.75
1,000,000 4523.55
2,000,000 9047.10
5,000,000 22,617.75
10,000,000 45,235.45
20,000,000 90,470.95
50,000,000 226,177.30
100,000,000 452,354.65
200,000,000 904,709.25
500,000,000 2,261,773.15
UGX tỷ lệ
29 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ