Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Old Mexico Peso (MXP) và Unobtanium (UNO) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mexico Peso và Unobtanium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Unobtanium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Unobtaniums hoặc Mexico Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). The Unobtanium là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Ký hiệu UNO có thể được viết UNO. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Unobtanium cập nhật lần cuối vào ngày 20 Tháng Một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UNO có 15 chữ số có nghĩa.


MXN UNO
coinmill.com
10.00 0.01077
20.00 0.02154
50.00 0.05384
100.00 0.10768
200.00 0.21536
500.00 0.53840
1000.00 1.07680
2000.00 2.15360
5000.00 5.38399
10,000.00 10.76799
20,000.00 21.53597
50,000.00 53.83993
100,000.00 107.67987
200,000.00 215.35974
500,000.00 538.39934
1,000,000.00 1076.79869
2,000,000.00 2153.59738
MXN tỷ lệ
14 tháng Sáu 2026
UNO MXN
coinmill.com
0.01000 9.30
0.02000 18.55
0.05000 46.45
0.10000 92.85
0.20000 185.75
0.50000 464.35
1.00000 928.70
2.00000 1857.35
5.00000 4643.40
10.00000 9286.80
20.00000 18,573.55
50.00000 46,433.95
100.00000 92,867.85
200.00000 185,735.75
500.00000 464,339.35
1000.00000 928,678.70
2000.00000 1,857,357.40
UNO tỷ lệ
20 Tháng Một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ