Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Old Mexico Peso (MXP) và VeChain (VEN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mexico Peso và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Mexico Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


MXN VEN
coinmill.com
10.00 0.3641
20.00 0.7281
50.00 1.8204
100.00 3.6407
200.00 7.2814
500.00 18.2036
1000.00 36.4072
2000.00 72.8145
5000.00 182.0362
10,000.00 364.0723
20,000.00 728.1446
50,000.00 1820.3615
100,000.00 3640.7230
200,000.00 7281.4460
500,000.00 18,203.6151
1,000,000.00 36,407.2302
2,000,000.00 72,814.4603
MXN tỷ lệ
14 tháng Sáu 2026
VEN MXN
coinmill.com
0.5000 13.75
1.0000 27.45
2.0000 54.95
5.0000 137.35
10.0000 274.65
20.0000 549.35
50.0000 1373.35
100.0000 2746.70
200.0000 5493.40
500.0000 13,733.55
1000.0000 27,467.05
2000.0000 54,934.15
5000.0000 137,335.35
10,000.0000 274,670.70
20,000.0000 549,341.45
50,000.0000 1,373,353.60
100,000.0000 2,746,707.15
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ