Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Old Mexico Peso (MXP) và VeChain (VEN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mexico Peso và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Mexico Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). The VeChain là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


MXN VEN
coinmill.com
10.00 0.3564
20.00 0.7128
50.00 1.7820
100.00 3.5640
200.00 7.1281
500.00 17.8202
1000.00 35.6403
2000.00 71.2806
5000.00 178.2016
10,000.00 356.4032
20,000.00 712.8063
50,000.00 1782.0158
100,000.00 3564.0317
200,000.00 7128.0634
500,000.00 17,820.1584
1,000,000.00 35,640.3169
2,000,000.00 71,280.6338
MXN tỷ lệ
29 tháng Tư 2026
VEN MXN
coinmill.com
0.5000 14.05
1.0000 28.05
2.0000 56.10
5.0000 140.30
10.0000 280.60
20.0000 561.15
50.0000 1402.90
100.0000 2805.80
200.0000 5611.60
500.0000 14,029.05
1000.0000 28,058.10
2000.0000 56,116.20
5000.0000 140,290.55
10,000.0000 280,581.10
20,000.0000 561,162.25
50,000.0000 1,402,905.60
100,000.0000 2,805,811.20
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ