Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Old Mexico Peso (MXP) và Veritaseum (VERI) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mexico Peso và Veritaseum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Veritaseum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Veritaseums hoặc Mexico Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). The Veritaseum là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Ký hiệu VERI có thể được viết VERI. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Veritaseum cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VERI có 15 chữ số có nghĩa.


MXN VERI
coinmill.com
10.00 0.017703
20.00 0.035406
50.00 0.088514
100.00 0.177028
200.00 0.354056
500.00 0.885141
1000.00 1.770281
2000.00 3.540563
5000.00 8.851406
10,000.00 17.702813
20,000.00 35.405625
50,000.00 88.514064
100,000.00 177.028127
200,000.00 354.056254
500,000.00 885.140636
1,000,000.00 1770.281271
2,000,000.00 3540.562543
MXN tỷ lệ
4 tháng Ba 2026
VERI MXN
coinmill.com
0.020000 11.30
0.050000 28.25
0.100000 56.50
0.200000 113.00
0.500000 282.45
1.000000 564.90
2.000000 1129.75
5.000000 2824.40
10.000000 5648.80
20.000000 11,297.65
50.000000 28,244.10
100.000000 56,488.20
200.000000 112,976.40
500.000000 282,441.00
1000.000000 564,882.00
2000.000000 1,129,763.95
5000.000000 2,824,409.95
VERI tỷ lệ
19 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ