Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Old Mexico Peso (MXP) và Veritaseum (VERI) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mexico Peso và Veritaseum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Veritaseum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Veritaseums hoặc Mexico Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). The Veritaseum là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Ký hiệu VERI có thể được viết VERI. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Veritaseum cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VERI có 15 chữ số có nghĩa.


MXN VERI
coinmill.com
10.00 0.015965
20.00 0.031930
50.00 0.079826
100.00 0.159652
200.00 0.319303
500.00 0.798258
1000.00 1.596515
2000.00 3.193030
5000.00 7.982576
10,000.00 15.965152
20,000.00 31.930305
50,000.00 79.825762
100,000.00 159.651524
200,000.00 319.303047
500,000.00 798.257618
1,000,000.00 1596.515235
2,000,000.00 3193.030470
MXN tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
VERI MXN
coinmill.com
0.020000 12.55
0.050000 31.30
0.100000 62.65
0.200000 125.25
0.500000 313.20
1.000000 626.35
2.000000 1252.75
5.000000 3131.80
10.000000 6263.65
20.000000 12,527.30
50.000000 31,318.20
100.000000 62,636.40
200.000000 125,272.85
500.000000 313,182.10
1000.000000 626,364.20
2000.000000 1,252,728.40
5000.000000 3,131,821.05
VERI tỷ lệ
19 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ