Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Old Mexico Peso (MXP) và Ounce bạc (XAG) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mexico Peso và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Mexico Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


MXN XAG
coinmill.com
10.00 33.364
20.00 66.727
50.00 166.818
100.00 333.636
200.00 667.271
500.00 1668.178
1000.00 3336.356
2000.00 6672.713
5000.00 16,681.782
10,000.00 33,363.565
20,000.00 66,727.129
50,000.00 166,817.824
100,000.00 333,635.647
200,000.00 667,271.295
500,000.00 1,668,178.237
1,000,000.00 3,336,356.473
2,000,000.00 6,672,712.946
MXN tỷ lệ
29 tháng Bảy 2026
XAG MXN
coinmill.com
50.000 15.00
100.000 29.95
200.000 59.95
500.000 149.85
1000.000 299.75
2000.000 599.45
5000.000 1498.65
10,000.000 2997.30
20,000.000 5994.55
50,000.000 14,986.40
100,000.000 29,972.80
200,000.000 59,945.65
500,000.000 149,864.10
1,000,000.000 299,728.15
2,000,000.000 599,456.35
5,000,000.000 1,498,640.80
10,000,000.000 2,997,281.65
XAG tỷ lệ
1 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ