Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Old Mexico Peso (MXP) và Ounce bạc (XAG) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mexico Peso và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Mexico Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


MXN XAG
coinmill.com
10.00 0.024
20.00 0.048
50.00 0.120
100.00 0.240
200.00 0.480
500.00 1.199
1000.00 2.399
2000.00 4.797
5000.00 11.993
10,000.00 23.986
20,000.00 47.971
50,000.00 119.928
100,000.00 239.856
200,000.00 479.712
500,000.00 1199.279
1,000,000.00 2398.559
2,000,000.00 4797.118
MXN tỷ lệ
4 tháng Ba 2026
XAG MXN
coinmill.com
0.050 20.85
0.100 41.70
0.200 83.40
0.500 208.45
1.000 416.90
2.000 833.85
5.000 2084.60
10.000 4169.15
20.000 8338.35
50.000 20,845.85
100.000 41,691.70
200.000 83,383.40
500.000 208,458.50
1000.000 416,917.00
2000.000 833,834.00
5000.000 2,084,585.00
10,000.000 4,169,170.00
XAG tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ