Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Old Mexico Peso (MXP) và Ounce bạc (XAG) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mexico Peso và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Mexico Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


MXN XAG
coinmill.com
20.00 0.043
50.00 0.107
100.00 0.213
200.00 0.426
500.00 1.066
1000.00 2.131
2000.00 4.263
5000.00 10.657
10,000.00 21.315
20,000.00 42.629
50,000.00 106.573
100,000.00 213.146
200,000.00 426.292
500,000.00 1065.730
1,000,000.00 2131.460
2,000,000.00 4262.920
5,000,000.00 10,657.301
MXN tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
XAG MXN
coinmill.com
0.050 23.45
0.100 46.90
0.200 93.85
0.500 234.60
1.000 469.15
2.000 938.30
5.000 2345.80
10.000 4691.60
20.000 9383.25
50.000 23,458.10
100.000 46,916.20
200.000 93,832.40
500.000 234,580.95
1000.000 469,161.95
2000.000 938,323.90
5000.000 2,345,809.75
10,000.000 4,691,619.50
XAG tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ