Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Old Mexico Peso (MXP) và NEM (XEM) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mexico Peso và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Mexico Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


MXN XEM
coinmill.com
10.00 15.208
20.00 30.416
50.00 76.040
100.00 152.081
200.00 304.162
500.00 760.405
1000.00 1520.810
2000.00 3041.619
5000.00 7604.049
10,000.00 15,208.097
20,000.00 30,416.194
50,000.00 76,040.486
100,000.00 152,080.971
200,000.00 304,161.942
500,000.00 760,404.856
1,000,000.00 1,520,809.712
2,000,000.00 3,041,619.423
MXN tỷ lệ
26 tháng Bảy 2026
XEM MXN
coinmill.com
20.000 13.15
50.000 32.90
100.000 65.75
200.000 131.50
500.000 328.75
1000.000 657.55
2000.000 1315.10
5000.000 3287.70
10,000.000 6575.45
20,000.000 13,150.90
50,000.000 32,877.20
100,000.000 65,754.45
200,000.000 131,508.90
500,000.000 328,772.25
1,000,000.000 657,544.45
2,000,000.000 1,315,088.90
5,000,000.000 3,287,722.30
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ