Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Old Mexico Peso (MXP) và Mintcoin (XMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mexico Peso và Mintcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mintcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mintcoins hoặc Mexico Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). The Mintcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Ký hiệu XMT có thể được viết XMT. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mintcoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMT có 15 chữ số có nghĩa.


MXN XMT
coinmill.com
10.00 9380
20.00 18,760
50.00 46,910
100.00 93,810
200.00 187,620
500.00 469,060
1000.00 938,110
2000.00 1,876,230
5000.00 4,690,570
10,000.00 9,381,140
20,000.00 18,762,290
50,000.00 46,905,720
100,000.00 93,811,440
200,000.00 187,622,870
500,000.00 469,057,180
1,000,000.00 938,114,360
2,000,000.00 1,876,228,720
MXN tỷ lệ
4 tháng Sáu 2026
XMT MXN
coinmill.com
10,000 10.65
20,000 21.30
50,000 53.30
100,000 106.60
200,000 213.20
500,000 533.00
1,000,000 1065.95
2,000,000 2131.95
5,000,000 5329.85
10,000,000 10,659.70
20,000,000 21,319.35
50,000,000 53,298.40
100,000,000 106,596.80
200,000,000 213,193.60
500,000,000 532,984.05
1,000,000,000 1,065,968.10
2,000,000,000 2,131,936.25
XMT tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ