Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Old Mexico Peso (MXP) và Mintcoin (XMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mexico Peso và Mintcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mintcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mintcoins hoặc Mexico Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). The Mintcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Ký hiệu XMT có thể được viết XMT. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mintcoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMT có 15 chữ số có nghĩa.


MXN XMT
coinmill.com
10.00 9440
20.00 18,870
50.00 47,190
100.00 94,370
200.00 188,740
500.00 471,860
1000.00 943,720
2000.00 1,887,440
5000.00 4,718,610
10,000.00 9,437,220
20,000.00 18,874,440
50,000.00 47,186,100
100,000.00 94,372,190
200,000.00 188,744,380
500,000.00 471,860,950
1,000,000.00 943,721,910
2,000,000.00 1,887,443,820
MXN tỷ lệ
1 tháng Ba 2026
XMT MXN
coinmill.com
10,000 10.60
20,000 21.20
50,000 53.00
100,000 105.95
200,000 211.95
500,000 529.80
1,000,000 1059.65
2,000,000 2119.25
5,000,000 5298.15
10,000,000 10,596.35
20,000,000 21,192.70
50,000,000 52,981.70
100,000,000 105,963.40
200,000,000 211,926.85
500,000,000 529,817.10
1,000,000,000 1,059,634.20
2,000,000,000 2,119,268.40
XMT tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ