Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Old Mexico Peso (MXP) và Ounce Palladium (XPD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mexico Peso và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Mexico Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


MXN XPD
coinmill.com
10.00 0.001
20.00 0.001
50.00 0.003
100.00 0.005
200.00 0.011
500.00 0.027
1000.00 0.053
2000.00 0.107
5000.00 0.267
10,000.00 0.534
20,000.00 1.069
50,000.00 2.671
100,000.00 5.343
200,000.00 10.685
500,000.00 26.714
1,000,000.00 53.427
2,000,000.00 106.854
MXN tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
XPD MXN
coinmill.com
0.001 18.70
0.002 37.45
0.005 93.60
0.010 187.15
0.020 374.35
0.050 935.85
0.100 1871.70
0.200 3743.40
0.500 9358.55
1.000 18,717.05
2.000 37,434.10
5.000 93,585.30
10.000 187,170.60
20.000 374,341.15
50.000 935,852.90
100.000 1,871,705.85
200.000 3,743,411.65
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ