Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Old Mexico Peso (MXP) và Rial Yemen (YER) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mexico Peso và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Mexico Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười một 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


MXN YER
coinmill.com
20.00 235.020
50.00 587.545
100.00 1175.090
200.00 2350.180
500.00 5875.450
1000.00 11,750.900
2000.00 23,501.800
5000.00 58,754.505
10,000.00 117,509.010
20,000.00 235,018.015
50,000.00 587,545.040
100,000.00 1,175,090.075
200,000.00 2,350,180.150
500,000.00 5,875,450.380
1,000,000.00 11,750,900.760
2,000,000.00 23,501,801.520
5,000,000.00 58,754,503.795
MXN tỷ lệ
30 tháng Mười một 2021
YER MXN
coinmill.com
200.000 17.00
500.000 42.55
1000.000 85.10
2000.000 170.20
5000.000 425.50
10,000.000 851.00
20,000.000 1702.00
50,000.000 4255.00
100,000.000 8510.00
200,000.000 17,019.95
500,000.000 42,549.95
1,000,000.000 85,099.85
2,000,000.000 170,199.70
5,000,000.000 425,499.30
10,000,000.000 850,998.60
20,000,000.000 1,701,997.20
50,000,000.000 4,254,992.95
YER tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ