Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Old Mexico Peso (MXP) và Rial Yemen (YER) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mexico Peso và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Mexico Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


MXN YER
coinmill.com
10.00 0.000
20.00 0.005
50.00 0.010
100.00 0.025
200.00 0.050
500.00 0.125
1000.00 0.250
2000.00 0.500
5000.00 1.245
10,000.00 2.490
20,000.00 4.980
50,000.00 12.445
100,000.00 24.890
200,000.00 49.775
500,000.00 124.440
1,000,000.00 248.875
2,000,000.00 497.755
MXN tỷ lệ
2 tháng Chín 2026
YER MXN
coinmill.com
0.005 20.10
0.010 40.20
0.020 80.35
0.050 200.90
0.100 401.80
0.200 803.60
0.500 2009.00
1.000 4018.05
2.000 8036.10
5.000 20,090.20
10.000 40,180.45
20.000 80,360.90
50.000 200,902.20
100.000 401,804.40
200.000 803,608.80
500.000 2,009,021.95
1000.000 4,018,043.90
YER tỷ lệ
4 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ