Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Old Mexico Peso (MXP) và Counterparty (ZCP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mexico Peso và Counterparty được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Counterparty trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Counterpartys hoặc Mexico Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). The Counterparty là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Ký hiệu ZCP có thể được viết ZCP. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Counterparty cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Hai 2022 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZCP có 15 chữ số có nghĩa.


MXN ZCP
coinmill.com
10.00 0.0399
20.00 0.0797
50.00 0.1993
100.00 0.3985
200.00 0.7970
500.00 1.9926
1000.00 3.9851
2000.00 7.9702
5000.00 19.9255
10,000.00 39.8511
20,000.00 79.7022
50,000.00 199.2555
100,000.00 398.5109
200,000.00 797.0219
500,000.00 1992.5547
1,000,000.00 3985.1095
2,000,000.00 7970.2190
MXN tỷ lệ
29 tháng Bảy 2026
ZCP MXN
coinmill.com
0.0500 12.55
0.1000 25.10
0.2000 50.20
0.5000 125.45
1.0000 250.95
2.0000 501.85
5.0000 1254.65
10.0000 2509.35
20.0000 5018.70
50.0000 12,546.70
100.0000 25,093.40
200.0000 50,186.85
500.0000 125,467.05
1000.0000 250,934.15
2000.0000 501,868.25
5000.0000 1,254,670.65
10,000.0000 2,509,341.35
ZCP tỷ lệ
28 tháng Hai 2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ