Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Old Mexico Peso (MXP) và Counterparty (ZCP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mexico Peso và Counterparty được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Counterparty trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Counterpartys hoặc Mexico Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). The Counterparty là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Ký hiệu ZCP có thể được viết ZCP. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Counterparty cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Hai 2022 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZCP có 15 chữ số có nghĩa.


MXN ZCP
coinmill.com
10.00 0.0372
20.00 0.0745
50.00 0.1861
100.00 0.3723
200.00 0.7446
500.00 1.8614
1000.00 3.7228
2000.00 7.4456
5000.00 18.6141
10,000.00 37.2282
20,000.00 74.4564
50,000.00 186.1411
100,000.00 372.2822
200,000.00 744.5644
500,000.00 1861.4109
1,000,000.00 3722.8219
2,000,000.00 7445.6438
MXN tỷ lệ
20 tháng Mười 2026
ZCP MXN
coinmill.com
0.0500 13.45
0.1000 26.85
0.2000 53.70
0.5000 134.30
1.0000 268.60
2.0000 537.25
5.0000 1343.05
10.0000 2686.15
20.0000 5372.25
50.0000 13,430.65
100.0000 26,861.35
200.0000 53,722.70
500.0000 134,306.70
1000.0000 268,613.45
2000.0000 537,226.90
5000.0000 1,343,067.20
10,000.0000 2,686,134.40
ZCP tỷ lệ
28 tháng Hai 2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ