Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Old Mexico Peso (MXP) và Zcash (ZEC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mexico Peso và Zcash được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zcash trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Zcash hoặc Mexico Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). The Zcash là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Ký hiệu ZEC có thể được viết ZEC. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Zcash cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZEC có 15 chữ số có nghĩa.


MXN ZEC
coinmill.com
10.00 0.021059
20.00 0.042118
50.00 0.105294
100.00 0.210588
200.00 0.421176
500.00 1.052939
1000.00 2.105878
2000.00 4.211757
5000.00 10.529391
10,000.00 21.058783
20,000.00 42.117566
50,000.00 105.293915
100,000.00 210.587829
200,000.00 421.175659
500,000.00 1052.939147
1,000,000.00 2105.878294
2,000,000.00 4211.756589
MXN tỷ lệ
29 tháng Bảy 2026
ZEC MXN
coinmill.com
0.020000 9.50
0.050000 23.75
0.100000 47.50
0.200000 94.95
0.500000 237.45
1.000000 474.85
2.000000 949.70
5.000000 2374.30
10.000000 4748.60
20.000000 9497.25
50.000000 23,743.05
100.000000 47,486.15
200.000000 94,972.25
500.000000 237,430.65
1000.000000 474,861.25
2000.000000 949,722.50
5000.000000 2,374,306.25
ZEC tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ