Peso Mexico được đánh giá lại vào ngày 1 Tháng Một, 1993. Các peso ngày trước khi ngày đó (Mexico Pesos - MXP) 1000 lần ít giá trị hơn Pesos New Mexico - MXN.

Old Mexico Peso (MXP) và 0x (ZRX) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Mexico Peso và 0x được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mexico Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho 0x trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào 0xes hoặc Mexico Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). The 0x là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MXN có thể được viết Mex$. Ký hiệu ZRX có thể được viết ZRX. Peso Mexico được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the 0x cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2026 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MXN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRX có 15 chữ số có nghĩa.


MXN ZRX
coinmill.com
10.00 4.9963
20.00 9.9927
50.00 24.9817
100.00 49.9635
200.00 99.9270
500.00 249.8175
1000.00 499.6349
2000.00 999.2699
5000.00 2498.1747
10,000.00 4996.3495
20,000.00 9992.6989
50,000.00 24,981.7473
100,000.00 49,963.4945
200,000.00 99,926.9890
500,000.00 249,817.4726
1,000,000.00 499,634.9452
2,000,000.00 999,269.8903
MXN tỷ lệ
20 tháng Mười 2026
ZRX MXN
coinmill.com
5.0000 10.00
10.0000 20.00
20.0000 40.05
50.0000 100.05
100.0000 200.15
200.0000 400.30
500.0000 1000.75
1000.0000 2001.45
2000.0000 4002.90
5000.0000 10,007.30
10,000.0000 20,014.60
20,000.0000 40,029.25
50,000.0000 100,073.05
100,000.0000 200,146.15
200,000.0000 400,292.25
500,000.0000 1,000,730.65
1,000,000.0000 2,001,461.30
ZRX tỷ lệ
21 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ